會逢其適

huì féng qí shì hội phùng kì thích

Hán Việt: hội phùng kì thích · Pinyin: huì féng qí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (phùng) + (kì) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会:恰巧,适逢;适:往。原指恰巧走到那儿了。转指正巧碰上了那件事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恰巧碰上那个场合。
  • Tân Hoa Tự Điển 会恰巧,适逢;适往。原指恰巧走到那儿了。转指正巧碰上了那件事。