傘投炸彈 tán đầu tạc đạn Hán Việt: tán đầu tạc đạn Tổng quan bom dù nổ chậm Cấu tạo: 傘 (tán) + 投 (đầu) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Hán Việttán đầu tạc đạnCấu tạo傘 + 投 + 炸 + 彈 · tán + đầu + tạc + đạn nghĩa thành phần: tán + đầu + tạc + đạn Nghĩa ViệtCihui bom dù nổ chậmEngCihui 傘投炸彈 ǎntóu-zhàdàn n. parachute bomb M:¹kē