偉恩第伯 wěi ēn dì bó · vĩ ân đệ bá Hán Việt: vĩ ân đệ bá · Pinyin: wěi ēn dì bó Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 恩 (ân) + 第 (đệ) + 伯 (bá)Pinyinwěi ēn dì bóHán Việtvĩ ân đệ báCấu tạo偉 + 恩 + 第 + 伯 · vĩ + ân + đệ + bá nghĩa thành phần: vĩ + ân + đệ + bá