传动平稳性

chuàn dòng píng wěn xìngtruyện động bình ổn tính

Hán Việt: truyện động bình ổn tính · Pinyin: chuàn dòng píng wěn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 平 (bình) + 穩 (ổn) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ ổn định truyền động

Đức

  • Handedict Laufruhe

Từ liên quan

Gần nghĩa

传动机构 · 传动系统 · 传动装置 · 传动迟缓 · 传动电动机 · 传动功率 · 传动单元 · 传动型式