傳動平穩性
truyện động bình ổn tính
Hán Việt: truyện động bình ổn tính · Pinyin: chuàn dòng píng wěn xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 平 (bình) + 穩 (ổn) + 性 (tính)
Hán Việt: truyện động bình ổn tính · Pinyin: chuàn dòng píng wěn xìng
Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 平 (bình) + 穩 (ổn) + 性 (tính)