传奇人物

chuán qí rén wùtruyện kì nhân vật

Hán Việt: truyện kì nhân vật · Pinyin: chuán qí rén wù

Tổng quan

người huyền thoại

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 奇 (kì) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyền thoại (tức là người)
  • Tần suất từ truyện cổ tích, truyền thuyết, chữ khắc (trên đồng tiền, trên huy chương), lời ghi chú, câu chú giải (trên tranh ảnh minh hoạ)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi legend

Eng

  • Cihui legendary person; legend (i.e. person)
  • Tần suất từ legendary person; legend (i.e. person)

Đức

  • Handedict Mythus

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 传奇性的 · 传奇文学 · 傳奇新譜 · 傳奇漫錄 · 人物之创造