傳教士體位 chuán jiào shì tǐ wèi · truyện giáo sĩ thể vị Hán Việt: truyện giáo sĩ thể vị · Pinyin: chuán jiào shì tǐ wèi Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 教 (giáo) + 士 (sĩ) + 體 (thể) + 位 (vị)Pinyinchuán jiào shì tǐ wèiHán Việttruyện giáo sĩ thể vịCấu tạo傳 + 教 + 士 + 體 + 位 · truyện + giáo + sĩ + thể + vị nghĩa thành phần: truyện + giáo + sĩ + thể + vị