传递关系

chuán dì guān xìtruyện đệ quan hệ

Hán Việt: truyện đệ quan hệ · Pinyin: chuán dì guān xì

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ bắc cầu

Đức

  • Handedict Transitivität, transitive Relation (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

传递免疫 · 传递性 · 传递者 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户