关系式

guān xì shìquan hệ thức

Hán Việt: quan hệ thức · Pinyin: guān xì shì

Tổng quan

phương trình biểu thị mối quan hệ (toán học)

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương trình
  • Google Alex v6 phương trình quan hệ
  • Biên soạn 關係式 uānxishì n. <math.> comparison/relational expression

Eng

  • Cihui equation expressing a relation (math.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

关系到 · 关系学 · 关系户 · 关系网 · 关系者 · 關係學 · 关系 · 關係