传递火炬 truyện đệ hỏa cự Hán Việt: truyện đệ hỏa cự Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 火 (hỏa) + 炬 (cự)Hán Việttruyện đệ hỏa cựTừ loạitínhCấu tạo傳 + 遞 + 火 + 炬 · truyện + đệ + hỏa + cự nghĩa thành phần: truyện + đệ + hỏa + cự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyền lạiMainlandKaggle Zh-Vi hand on the torchEngCihui hand on the torch Từ liên quan Gần nghĩa传递免疫 · 火炬之光 · 传递性 · 传递者 · 火炬手 · 传递下去 · 传递关系 · 传递函数