傷亡事故
thương vong sự cố
Hán Việt: thương vong sự cố · Pinyin: shāng wáng shì gù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工人﹑职员在生产区域中所发生的与生产有关的受伤或死亡的事故。
- Tân Hoa Tự Điển 1.工人﹑职员在生产区域中所发生的与生产有关的受伤或死亡的事故。
Hán Việt: thương vong sự cố · Pinyin: shāng wáng shì gù