伤人的心

shāng rén de xīnthương nhân đích tâm

Hán Việt: thương nhân đích tâm · Pinyin: shāng rén de xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 傷 (thương) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổn thương trái tim

Đức

  • Handedict das Herz des anderen verletzten (V, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤人恶语 · 伤人的暗箭