傷人的心 shāng rén de xīn · thương nhân đích tâm Hán Việt: thương nhân đích tâm · Pinyin: shāng rén de xīn Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 心 (tâm)Pinyinshāng rén de xīnHán Việtthương nhân đích tâmCấu tạo傷 + 人 + 的 + 心 · thương + nhân + đích + tâm nghĩa thành phần: thương + nhân + đích + tâm