傷化虐民

shāng huà nǜè mín thương hóa ngược dân

Hán Việt: thương hóa ngược dân · Pinyin: shāng huà nǜè mín

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hóa) + (ngược) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤:伤害;化:风俗;虐:残害。破坏传统的风尚习俗,残害平民百姓。