傷夷折衄 shāng yí zhé nǜ · thương di chiết nục Hán Việt: thương di chiết nục · Pinyin: shāng yí zhé nǜ Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 夷 (di) + 折 (chiết) + 衄 (nục)Pinyinshāng yí zhé nǜHán Việtthương di chiết nụcCấu tạo傷 + 夷 + 折 + 衄 · thương + di + chiết + nục nghĩa thành phần: thương + di + chiết + nục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伤夷:创伤;折衄:挫败。受到创伤,遭到失败。