伤寒菌苗 thương hàn khuẩn miêu Hán Việt: thương hàn khuẩn miêu Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 寒 (hàn) + 菌 (khuẩn) + 苗 (miêu)Hán Việtthương hàn khuẩn miêuTừ loạidanhCấu tạo傷 + 寒 + 菌 + 苗 · thương + hàn + khuẩn + miêu nghĩa thành phần: thương + hàn + khuẩn + miêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 typhobacterinMainlandKaggle Zh-Vi typhobacterinEngCihui typhobacterinTần suất từ typhobacterin Từ liên quan Gần nghĩa伤寒样的 · 伤寒症的 · 伤寒症 · 伤寒沙门氏菌 · 伤寒白喉 · 伤寒肺炎 · 伤寒菌毒 · 伤寒菌素