伤心疾首 shāng xīn jí shǒu·thương tâm tật thủ Hán Việt: thương tâm tật thủ · Pinyin: shāng xīn jí shǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.痛心疾首,形容痛心之至。 Cấu tạo: 傷 (thương) + 心 (tâm) + 疾 (tật) + 首 (thủ)Pinyinshāng xīn jí shǒuHán Việtthương tâm tật thủCấu tạo傷 + 心 + 疾 + 首 · thương + tâm + tật + thủ nghĩa thành phần: thương + tâm + tật + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.痛心疾首,形容痛心之至。 Từ liên quan Gần nghĩa疾首痛心 · 疾首蹙额 · 伤心惨目 · 伤心蒿目 · 疾首蹙頞 · 伤心致死 · 疾首蹙額 · 伤心事