傷斤動骨 shāng jīn dòng gǔ · thương cân động cốt Hán Việt: thương cân động cốt · Pinyin: shāng jīn dòng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 斤 (cân) + 動 (động) + 骨 (cốt)Pinyinshāng jīn dòng gǔHán Việtthương cân động cốtCấu tạo傷 + 斤 + 動 + 骨 · thương + cân + động + cốt nghĩa thành phần: thương + cân + động + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伤筋动骨"。