傷時感事

shāng shí gǎn shì thương thì cảm sự

Hán Việt: thương thì cảm sự · Pinyin: shāng shí gǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thì) + (cảm) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为时事而感伤。

Eng

  • Cihui 傷時感事 hāngshígǎnshì f.e. deeply worried about national crises, political corruption, moral decadence, etc.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忧国忧民