傷殘程度 thương tàn trình độ Hán Việt: thương tàn trình độ Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 殘 (tàn) + 程 (trình) + 度 (độ)Hán Việtthương tàn trình độCấu tạo傷 + 殘 + 程 + 度 · thương + tàn + trình + độ nghĩa thành phần: thương + tàn + trình + độ Nghĩa EngCihui 傷殘程度 hāngcán chéngdù n. degree of disablement