傷病人員 thương bệnh nhân viên Hán Việt: thương bệnh nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 病 (bệnh) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtthương bệnh nhân viênCấu tạo傷 + 病 + 人 + 員 · thương + bệnh + nhân + viên nghĩa thành phần: thương + bệnh + nhân + viên Nghĩa EngCihui 傷病人員 hāng-bìng rényuán n. sick and wounded