伤矢之禽 shāng shǐ zhī qín · thương thỉ chi cầm Hán Việt: thương thỉ chi cầm · Pinyin: shāng shǐ zhī qín Tổng quan Cấu tạo: 伤 (thương) + 矢 (thỉ) + 之 (chi) + 禽 (cầm)Pinyinshāng shǐ zhī qínHán Việtthương thỉ chi cầmCấu tạo伤 + 矢 + 之 + 禽 · thương + thỉ + chi + cầm nghĩa thành phần: thương + thỉ + chi + cầm