傷破陰子 thương phá âm tử Hán Việt: thương phá âm tử Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 破 (phá) + 陰 (âm) + 子 (tử)Hán Việtthương phá âm tửCấu tạo傷 + 破 + 陰 + 子 · thương + phá + âm + tử nghĩa thành phần: thương + phá + âm + tử Nghĩa EngCihui 傷破陰子 hāngpò yīnzǐ v.o. <Ch. med.> open wound/rupture of the scrotum