傷筋動骨
thương cân động cốt
Hán Việt: thương cân động cốt · Pinyin: shāng jīn dòng gǔ
Tổng quan
bị thương nghiêm trọng (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bị thương nghiêm trọng (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本指身受重伤。后比喻事物受到重大损害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伤斤动骨"。谓身受重伤。 2.比喻对事物整体作大改大动。
- Tân Hoa Tự Điển 本指身受重伤◇比喻事物受到重大损害。
Eng
- CC-CEDICT to suffer serious injury (idiom)
- Cihui 傷筋動骨 hāngjīndònggǔ f.e. suffer serious injury/damage