傷透腦筋 thương thấu não cân Hán Việt: thương thấu não cân Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 透 (thấu) + 腦 (não) + 筋 (cân)Hán Việtthương thấu não cânCấu tạo傷 + 透 + 腦 + 筋 · thương + thấu + não + cân nghĩa thành phần: thương + thấu + não + cân Nghĩa EngCihui beat one's brains