伦敦人

lún dūn rénluân đôn nhân

Hán Việt: luân đôn nhân · Pinyin: lún dūn rén

Tổng quan

người ở khu đông Luân,đôn, giọng khu đông Luân,đôn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thành thị, có đặc tính người ở khu đông Luân,đôn xã hội Luân Đôn, vùng ngoại ô Luân Đôn người Luân,ddôn

Cấu tạo: 倫 (luân) + 敦 (đôn) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người Luân Đôn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cockney

Đức

  • Handedict Londoner

Từ liên quan

Gần nghĩa

伦敦人的 · 伦敦人派头 · 伦敦塔 · 伦敦腔 · 伦敦话 · 伦敦 · 伦敦地名 · 倫敦