倫敦塔橋 lún dūn tǎ qiáo · luân đôn tháp kiều Hán Việt: luân đôn tháp kiều · Pinyin: lún dūn tǎ qiáo Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 敦 (đôn) + 塔 (tháp) + 橋 (kiều)Pinyinlún dūn tǎ qiáoHán Việtluân đôn tháp kiềuCấu tạo倫 + 敦 + 塔 + 橋 · luân + đôn + tháp + kiều nghĩa thành phần: luân + đôn + tháp + kiều