倫敦市長 lún dūn shì zhǎng · luân đôn thị trường Hán Việt: luân đôn thị trường · Pinyin: lún dūn shì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 敦 (đôn) + 市 (thị) + 長 (trường)Pinyinlún dūn shì zhǎngHán Việtluân đôn thị trườngCấu tạo倫 + 敦 + 市 + 長 · luân + đôn + thị + trường nghĩa thành phần: luân + đôn + thị + trường