倫敦條約 lún dūn tiáo yuē · luân đôn điều ước Hán Việt: luân đôn điều ước · Pinyin: lún dūn tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 敦 (đôn) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinlún dūn tiáo yuēHán Việtluân đôn điều ướcCấu tạo倫 + 敦 + 條 + 約 · luân + đôn + điều + ước nghĩa thành phần: luân + đôn + điều + ước