伦理教育

luân lí giáo dục

Hán Việt: luân lí giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: 倫 (luân) + 理 (lí) + 教 (giáo) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo dục luân lý
  • Biên soạn education in ethics; ethical education

Eng

  • Cihui 倫理教育 únlǐ jiàoyù n. education in ethics; ethical education

Từ liên quan

Gần nghĩa

伦理学者 · 教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针