倫理教育 luân lí giáo dục Hán Việt: luân lí giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 理 (lí) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtluân lí giáo dụcCấu tạo倫 + 理 + 教 + 育 · luân + lí + giáo + dục nghĩa thành phần: luân + lí + giáo + dục Nghĩa EngCihui 倫理教育 únlǐ jiàoyù n. education in ethics; ethical education