倫琴望遠鏡

lún qín wàng yuǎn jìng luân cầm vọng viễn kính

Hán Việt: luân cầm vọng viễn kính · Pinyin: lún qín wàng yuǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (cầm) + (vọng) + (viễn) + (kính)