僞原質團 ngụy nguyên chất đoàn Hán Việt: ngụy nguyên chất đoàn Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 原 (nguyên) + 質 (chất) + 團 (đoàn)Hán Việtngụy nguyên chất đoànCấu tạo僞 + 原 + 質 + 團 · ngụy + nguyên + chất + đoàn nghĩa thành phần: ngụy + nguyên + chất + đoàn Nghĩa EngCihui pseudoplasmodium