僞滿政府 ngụy mãn chánh phủ Hán Việt: ngụy mãn chánh phủ Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 滿 (mãn) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Hán Việtngụy mãn chánh phủCấu tạo僞 + 滿 + 政 + 府 · ngụy + mãn + chánh + phủ nghĩa thành phần: ngụy + mãn + chánh + phủ Nghĩa EngCihui 偽滿政府 ěi-Mǎn zhèngfǔ n. <hist.> Manchukuo government