僞裝專家 ngụy trang chuyên gia Hán Việt: ngụy trang chuyên gia Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 裝 (trang) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Hán Việtngụy trang chuyên giaCấu tạo僞 + 裝 + 專 + 家 · ngụy + trang + chuyên + gia nghĩa thành phần: ngụy + trang + chuyên + gia Nghĩa EngCihui camoufleur