僞裝色彩 ngụy trang sắc thải Hán Việt: ngụy trang sắc thải Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 裝 (trang) + 色 (sắc) + 彩 (thải)Hán Việtngụy trang sắc thảiCấu tạo僞 + 裝 + 色 + 彩 · ngụy + trang + sắc + thải nghĩa thành phần: ngụy + trang + sắc + thải Nghĩa EngCihui dazzle paint