僞造護照 ngụy tạo hộ chiếu Hán Việt: ngụy tạo hộ chiếu Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 造 (tạo) + 護 (hộ) + 照 (chiếu)Hán Việtngụy tạo hộ chiếuCấu tạo僞 + 造 + 護 + 照 · ngụy + tạo + hộ + chiếu nghĩa thành phần: ngụy + tạo + hộ + chiếu Nghĩa EngCihui jerk gybe