偽造貨幣 wěi zào huò bì · ngụy tạo hóa tệ Hán Việt: ngụy tạo hóa tệ · Pinyin: wěi zào huò bì Tổng quan Cấu tạo: 偽 (ngụy) + 造 (tạo) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)Pinyinwěi zào huò bìHán Việtngụy tạo hóa tệCấu tạo偽 + 造 + 貨 + 幣 · ngụy + tạo + hóa + tệ nghĩa thành phần: ngụy + tạo + hóa + tệ Nghĩa EngCihui 偽造貨幣 ěizào huòbì v.o. forge money