偽隨機數 wěi suí jī shǔ · ngụy tùy ki sổ Hán Việt: ngụy tùy ki sổ · Pinyin: wěi suí jī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 偽 (ngụy) + 隨 (tùy) + 機 (ki) + 數 (sổ)Pinyinwěi suí jī shǔHán Việtngụy tùy ki sổCấu tạo偽 + 隨 + 機 + 數 · ngụy + tùy + ki + sổ nghĩa thành phần: ngụy + tùy + ki + sổ