佇結之情

zhù jié zhī qíng trữ kết chi tình

Hán Việt: trữ kết chi tình · Pinyin: zhù jié zhī qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (kết) + (chi) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伫:长久地站着;结:企望之情郁积。指极为深沉的思念之情。