伯樂一顧 bō lè yī gù · bá nhạc nhất cố Hán Việt: bá nhạc nhất cố · Pinyin: bō lè yī gù Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 樂 (nhạc) + 一 (nhất) + 顧 (cố)Pinyinbō lè yī gùHán Việtbá nhạc nhất cốCấu tạo伯 + 樂 + 一 + 顧 · bá + nhạc + nhất + cố nghĩa thành phần: bá + nhạc + nhất + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻受人知遇赏识。