伯樂相馬

bó lè xiàng mǎ bá nhạc tương mã

Hán Việt: bá nhạc tương mã · Pinyin: bó lè xiàng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (nhạc) + (tương) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伯乐:相传为秦穆公时的人,姓孙名阳,善相马。指个人或集体发现、推荐、培养和使用人才的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 伯乐相传为秦穆公时的人,姓孙名阳,善相马。指个人或集体发现、推荐、培养和使用人才的人。

Eng

  • Cihui 伯樂相馬 ólèxiàngmǎ id. good at discovering talent