伯克利市 bá khắc lợi thị Hán Việt: bá khắc lợi thị Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 克 (khắc) + 利 (lợi) + 市 (thị)Hán Việtbá khắc lợi thịCấu tạo伯 + 克 + 利 + 市 · bá + khắc + lợi + thị nghĩa thành phần: bá + khắc + lợi + thị Nghĩa EngCihui Berkeley