伯克利縣 bó kè lì xiàn · bá khắc lợi huyền Hán Việt: bá khắc lợi huyền · Pinyin: bó kè lì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 克 (khắc) + 利 (lợi) + 縣 (huyền)Pinyinbó kè lì xiànHán Việtbá khắc lợi huyềnCấu tạo伯 + 克 + 利 + 縣 · bá + khắc + lợi + huyền nghĩa thành phần: bá + khắc + lợi + huyền