伯利兹人 bólìzī rén · bá lợi tư nhân Hán Việt: bá lợi tư nhân · Pinyin: bólìzī rén Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 利 (lợi) + 兹 (tư) + 人 (nhân)Pinyinbólìzī rénHán Việtbá lợi tư nhânCấu tạo伯 + 利 + 兹 + 人 · bá + lợi + tư + nhân nghĩa thành phần: bá + lợi + tư + nhân Nghĩa EngCihui Belizean