伯利茲的 bólìzī de · bá lợi tư đích Hán Việt: bá lợi tư đích · Pinyin: bólìzī de Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 利 (lợi) + 茲 (tư) + 的 (đích)Pinyinbólìzī deHán Việtbá lợi tư đíchCấu tạo伯 + 利 + 茲 + 的 · bá + lợi + tư + đích nghĩa thành phần: bá + lợi + tư + đích Nghĩa EngCihui Belizean