伯勞飛燕

bó láo fēi yàn bá lao phi yến

Hán Việt: bá lao phi yến · Pinyin: bó láo fēi yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (lao) + (phi) + (yến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伯勞,伯勞鳥。「伯勞飛燕」比喻別離的人。元.王子一《誤入桃源》第三折:「端的個人生最苦是別離,倒做了伯勞飛燕各東西。」元.王實甫《西廂記.第二本.第四折》:「他曲未終,我意轉濃,爭奈伯勞飛燕各西東:盡在不言中。」