伯南布哥 bó nán bù gē · bá nam bố ca Hán Việt: bá nam bố ca · Pinyin: bó nán bù gē Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 南 (nam) + 布 (bố) + 哥 (ca)Pinyinbó nán bù gēHán Việtbá nam bố caCấu tạo伯 + 南 + 布 + 哥 · bá + nam + bố + ca nghĩa thành phần: bá + nam + bố + ca