伯夷叔齐 bá di thúc tề Hán Việt: bá di thúc tề Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 夷 (di) + 叔 (thúc) + 齐 (tề)Hán Việtbá di thúc tềCấu tạo伯 + 夷 + 叔 + 齐 · bá + di + thúc + tề nghĩa thành phần: bá + di + thúc + tề