伯奇放流 bó qí fàng liú · bá kì phóng lưu Hán Việt: bá kì phóng lưu · Pinyin: bó qí fàng liú Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 奇 (kì) + 放 (phóng) + 流 (lưu)Pinyinbó qí fàng liúHán Việtbá kì phóng lưuCấu tạo伯 + 奇 + 放 + 流 · bá + kì + phóng + lưu nghĩa thành phần: bá + kì + phóng + lưu