伯嬴得免 bó yíng dé miǎn · bá doanh đắc miễn Hán Việt: bá doanh đắc miễn · Pinyin: bó yíng dé miǎn Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 嬴 (doanh) + 得 (đắc) + 免 (miễn)Pinyinbó yíng dé miǎnHán Việtbá doanh đắc miễnCấu tạo伯 + 嬴 + 得 + 免 · bá + doanh + đắc + miễn nghĩa thành phần: bá + doanh + đắc + miễn