伯布林根 bó bù lín gēn · bá bố lâm căn Hán Việt: bá bố lâm căn · Pinyin: bó bù lín gēn Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 布 (bố) + 林 (lâm) + 根 (căn)Pinyinbó bù lín gēnHán Việtbá bố lâm cănCấu tạo伯 + 布 + 林 + 根 · bá + bố + lâm + căn nghĩa thành phần: bá + bố + lâm + căn