伯恩哈德 bó ēn hā dé · bá ân cáp đức Hán Việt: bá ân cáp đức · Pinyin: bó ēn hā dé Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 恩 (ân) + 哈 (cáp) + 德 (đức)Pinyinbó ēn hā déHán Việtbá ân cáp đứcCấu tạo伯 + 恩 + 哈 + 德 · bá + ân + cáp + đức nghĩa thành phần: bá + ân + cáp + đức